105 Thành Thái, Phường 14, Quận 10 (Đối diện BV 115)
giờ làm việc

GIỜ LÀM VIỆC

Thứ 2 - 6:

Sáng: 5h30 - 7h00 (đã đặt hẹn trước)

Chiều: 4h00 - 8h00

Thứ 7:

6h - 12h

Chiều T7, CN nghỉ

hotline

HOTLINE

0909 23 99 06

ĐẶT LỊCH KHÁM HOTLINE

Tụt huyết áp (hạ huyết áp): Nguyên nhân, biểu hiện và cách phòng ngừa

13/11/2024

Tụt huyết áp (hay còn gọi là hạ huyết áp) là tình trạng huyết áp giảm xuống dưới mức bình thường, có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không được xử lý kịp thời. Vậy tụt huyết áp là gì? Dấu hiệu nào giúp nhận biết tình trạng này? Hãy cùng Phòng khám tim mạch Hồng Tâm tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa tụt huyết áp.

1. Tụt huyết áp là gì?

Tụt huyết áp là tình trạng huyết áp thấp đột ngột, đặc biệt nguy hiểm khi đi kèm các triệu chứng thiếu máu nuôi cơ quan như chóng mặt, lú lẫn, da tái xanh, toát mồ hôi, ít đi tiểu… Trường hợp tụt huyết áp nghiêm trọng có thể dẫn đến sốc và gây suy đa cơ quan nếu không được xử trí kịp thời. 

Thông thường, huyết áp được coi là thấp khi chỉ số huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg hoặc huyết áp tâm trương dưới 60 mmHg. Điều này khiến dòng máu lưu thông không đủ để nuôi dưỡng cơ thể, đặc biệt là các cơ quan quan trọng như não và tim.

tụt huyết áp là gì?

2. Biểu hiện của tụt huyết áp

Các triệu chứng tụt huyết áp thường thấy bao gồm:

  • Chóng mặt hoặc choáng váng, đặc biệt khi đứng lên sau khi ngồi hoặc nằm.
  • Đau đầu.
  • Hoa mắt, suy giảm thị lực tạm thời.
  • Mệt mỏi, yếu đuối.
  • Ngất xỉu hoặc mất ý thức.
  • Cảm giác lạnh, đặc biệt là ở tay và chân.

Những triệu chứng này có thể xuất hiện đột ngột hoặc từ từ tùy theo tình trạng sức khỏe và mức độ tụt huyết áp. Trong những trường hợp tụt huyết áp nghiêm trọng, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng nặng như:

  • Da xanh tái, lạnh.
  • Thở nhanh và nông.
  • Mạch đập yếu và nhanh.
  • Mất khả năng tập trung, lơ mơ, hoặc rối loạn ý thức.

3. Nguyên nhân gây tụt huyết áp

Tụt huyết áp có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó bao gồm cả yếu tố sinh lý và bệnh lý.

tụt huyết áp rất thường gặp ở phụ nữ mang thai

Nguyên nhân sinh lý:

Trong các nguyên nhân sinh lý, mang thai là một yếu tố phổ biến. Trong khoảng 24 tuần đầu thai kỳ, huyết áp của người mẹ thường giảm do thay đổi nội tiết tố. 

Mất nước cũng là một nguyên nhân, xảy ra khi cơ thể thiếu nước do đổ mồ hôi nhiều, tiêu chảy hoặc nôn mửa, làm giảm thể tích máu và hạ huyết áp. Bên cạnh đó, việc đứng lâu hoặc đứng dậy đột ngột cũng có thể làm tụt huyết áp, do máu dồn về chân và giảm lượng máu trở lại tim.

Nguyên nhân bệnh lý:

Các bệnh về tim như vấn đề van tim, suy tim hoặc nhồi máu cơ tim có thể làm giảm khả năng bơm máu, gây tụt huyết áp. Ngoài ra, rối loạn nội tiết cũng đóng vai trò quan trọng: các bệnh lý về tuyến giáp, suy thượng thận hay đái tháo đường đều có thể ảnh hưởng đến huyết áp. 

Một số loại thuốc như thuốc lợi tiểu, thuốc điều trị cao huyết áp hoặc thuốc chống trầm cảm cũng có tác dụng phụ gây tụt huyết áp. Cuối cùng, các bệnh về hệ thần kinh như Parkinson hoặc rối loạn hệ thần kinh tự chủ cũng có khả năng dẫn đến tình trạng hạ huyết áp.

4. Các loại tụt huyết áp phổ biến

Tụt huyết áp có thể được phân loại dựa trên tình trạng và hoàn cảnh xảy ra:

  • Hạ huyết áp tư thế: Là tình trạng huyết áp tụt đột ngột khi đứng lên sau khi ngồi hoặc nằm, gây choáng váng, chóng mặt.
  • Hạ huyết áp sau ăn: Thường xảy ra ở người lớn tuổi, đặc biệt là những người có huyết áp cao hoặc bệnh Parkinson.
  • Hạ huyết áp qua trung gian thần kinh: Xảy ra khi đứng lâu, thường gặp ở người trẻ hoặc trẻ em do sự giao tiếp sai lệch giữa não và tim.
  • Hạ huyết áp mạn tính: Tình trạng này có thể không gây triệu chứng nhưng vẫn cần được kiểm tra định kỳ để tránh các biến chứng.

5. Ảnh hưởng của tụt huyết áp đối với sức khỏe 

Nếu không được điều trị, tụt huyết áp có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe:

  • Nguy cơ ngã và chấn thương: Tụt huyết áp có thể gây ngất, tăng nguy cơ té ngã và chấn thương, đặc biệt ở người lớn tuổi.
  • Suy giảm chức năng thận: Khi huyết áp thấp, thận không nhận đủ máu để hoạt động hiệu quả, có thể dẫn đến suy giảm chức năng.
  • Nguy cơ tổn thương tim và não: Tụt huyết áp lâu dài có thể làm giảm cung cấp máu cho tim và não, dẫn đến nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

dấu hiệu của tụt huyết áp

6. Cách phòng ngừa tụt huyết áp

Để phòng ngừa tụt huyết áp, bạn có thể áp dụng các biện pháp sau:

  • Uống nhiều nước: Cung cấp đủ nước giúp duy trì thể tích máu và ổn định huyết áp.
  • Hạn chế lượng muối: Muối giúp giữ nước trong cơ thể, từ đó duy trì huyết áp. Tuy nhiên, cần hạn chế muối nếu bạn bị cao huyết áp hoặc bệnh thận.
  • Chia nhỏ bữa ăn: Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày thay vì ăn một bữa lớn, đặc biệt là đối với người cao tuổi dễ bị tụt huyết áp sau ăn.
  • Thay đổi tư thế: Để tránh hạ huyết áp đột ngột, hãy từ từ đứng dậy sau khi ngồi hoặc nằm lâu.
  • Tránh đứng quá lâu: Đối với những người dễ bị hạ huyết áp qua trung gian thần kinh, hạn chế đứng lâu hoặc đi lại để máu lưu thông tốt hơn.
  • Tập thể dục đều đặn: Tập luyện nhẹ nhàng giúp cải thiện lưu thông máu và giảm nguy cơ tụt huyết áp. Tuy nhiên, nên tránh các bài tập cường độ cao hoặc quá gắng sức.

Nếu bạn thường xuyên gặp triệu chứng tụt huyết áp hoặc các biểu hiện trở nên nghiêm trọng, hãy đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn kịp thời. Phòng khám tim mạch Hồng Tâm với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại sẽ giúp bạn chẩn đoán và điều trị tụt huyết áp hiệu quả, bảo vệ sức khỏe tim mạch và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Bạn có thể liên hệ ngay với các bác sĩ bằng cách gọi đến số Hotline 0909 23 99 06 để được giải đáp thắc mắc và đặt lịch hẹn với bác sĩ.

Tags: